Bản dịch của từ 𮆊 trong tiếng Việt
𮆊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǔ | ㄈㄨˇ | N/A | N/A | N/A |
𮆊 (Danh từ)
【fǔ】
01
Chữ viết sai của '簠' (phù), là một loại đồ lễ dùng để盛 (chứa) các loại ngũ cốc như黍 (thử), 稷 (cốc), 稻 (đạo), 粱 (lương). Ví dụ: 〔~簋〕 cùng nghĩa với '簠簋', chỉ hai loại đồ lễ盛 ngũ cốc trong nghi thức cổ.
〈韩国释义〉“簠”的讹字。〔~簋〕,同“簠簋”,指簠与簋,两种盛黍稷稻粱之礼器。
Ví dụ
