Bản dịch của từ 𮆌 trong tiếng Việt
𮆌
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𮆌 (Động từ)
【wú】
01
Theo ghi chép trong 'Minh Giác Thiền Sư Ngữ Lục': Chuông đã hoàn thành, dựng lại tòa tháp cao để ghi nhớ và nhắc nhở học giả cẩn trọng, tránh sai lầm (giống như 'vô' ý cảnh báo).
《明觉禅师语録》:锺既成剏重楼以~之欲为铭记且言当使学者有所警误概也纵。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
