Bản dịch của từ 𮆍 trong tiếng Việt
𮆍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Quán | ㄑㄩㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𮆍 (Danh từ)
【quán】
01
Theo 'Dịch Danh Nghĩa Tập': Cái nắp thức ăn là cái bẫy gài để làm phiền người khác, như con đường tắt dẫn đến thành công nhưng lại làm người ta lạc lối, không ăn nắp đó là không bị lừa dối.
《翻译名义集》:食盖是遣累之筌~适道之捷径而惑者谓止于不食此乃迷于向。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
