Bản dịch của từ 𮆒 trong tiếng Việt

𮆒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊN/AN/AN/A

𮆒 (Danh từ)

yíng
01

Thành phố Ảnh, vùng đất sáng trong (như viên ngọc sáng). Tham khảo trong 'Đại Đường Tây Vực Ký'.

~城,瑩域。见《大唐西域记》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮆒
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【ẢNH】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,渠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép