Bản dịch của từ 𮆕 trong tiếng Việt
𮆕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎng | ㄨㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
𮆕 (Danh từ)
【wǎng】
01
Theo kinh Phật 'Tỳ Mô Đề Nữ Kinh': xe báu trước dùng hoa sen đỏ phủ bên trong bằng bảo châu, bên ngoài là vàng nặng, vải trắng, bạc, mạng lưới hổ phách, trang trí bằng san hô.
《须摩提女经》:宝车先以赤莲华~内摩尼覆外黄金重布白银罗络琥珀扬班珊。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
