Bản dịch của từ 𮆕 trong tiếng Việt

𮆕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎng

ㄨㄤˇN/AN/AN/A

𮆕 (Danh từ)

wǎng
01

Theo kinh Phật 'Tỳ Mô Đề Nữ Kinh': xe báu trước dùng hoa sen đỏ phủ bên trong bằng bảo châu, bên ngoài là vàng nặng, vải trắng, bạc, mạng lưới hổ phách, trang trí bằng san hô.

《须摩提女经》:宝车先以赤莲华~内摩尼覆外黄金重布白银罗络琥珀扬班珊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮆕
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【VÃNG】
Hình thái radical:
⿳,𥫗,一,⿱,⿻,[,:,-,1,],〢,⿻,甲,一
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép