Bản dịch của từ 𮆙 trong tiếng Việt
𮆙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wáng | ㄨㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
𮆙 (Danh từ)
【wáng】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Chức vụ của người trông nom và chăm sóc, như người hầu cận trong cung điện, tương tự như người giúp việc cho thái tử và người trông nom ruộng vườn.
〈韩国释义〉将太郞及看护妇~田八重兼务赞侍。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
