Bản dịch của từ 𮆙 trong tiếng Việt

𮆙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊN/AN/AN/A

𮆙 (Danh từ)

wáng
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Chức vụ của người trông nom và chăm sóc, như người hầu cận trong cung điện, tương tự như người giúp việc cho thái tử và người trông nom ruộng vườn.

〈韩国释义〉将太郞及看护妇~田八重兼务赞侍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮆙
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VƯƠNG】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,睘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép