ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮆚
Bảng phân tích âm vị 𮆚
Wéi
(Theo nghĩa Hàn Quốc) lắc lư, phục tùng vua, dâng lễ vật, sắp xếp tỉ mỉ, tạo hình tượng giống như hiện nay.
〈韩国释义〉~摇也服之以从王祭祀编编列发为之其遗像若今之。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép