Bản dịch của từ 𮆛 trong tiếng Việt

𮆛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊN/AN/AN/A

𮆛 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (bác), chỉ loại bè hoặc thuyền nhỏ dùng để chở hàng như sắt thép, thường được buộc chặt như bè tre; ví dụ trong kinh sách Phật giáo nói về thuyền chở hàng hóa.

同“簰”。《摩诃僧祇律》:船载铁器船乃至~栰若是船筏繋著一处若比丘盗心触彼船得。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮆛
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁC】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,稗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép