Bản dịch của từ 𮆛 trong tiếng Việt
𮆛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bó | ㄅㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
𮆛 (Danh từ)
【bó】
01
Cùng nghĩa với chữ “簰” (bác), chỉ loại bè hoặc thuyền nhỏ dùng để chở hàng như sắt thép, thường được buộc chặt như bè tre; ví dụ trong kinh sách Phật giáo nói về thuyền chở hàng hóa.
同“簰”。《摩诃僧祇律》:船载铁器船乃至~栰若是船筏繋著一处若比丘盗心触彼船得。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
