Bản dịch của từ 𮆟 trong tiếng Việt
𮆟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔ | ㄍㄨˇ | N/A | N/A | N/A |
𮆟 (Danh từ)
【gǔ】
01
Chữ viết sai của chữ “鼓” (trống), chữ này lấy từ chữ “皷” bị nhầm lẫn.
〈韩国释义〉“鼓”的讹字,字从“皷”错讹。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Trong tiếng Hàn, dùng trong từ 𮆟譟, nghĩa là “đánh trống ồn ào”, tương tự “鼓噪”.
〈韩国释义〉〔~譟〕,同“鼓噪”:鸣鼓喧哗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
