Bản dịch của từ 𮆟 trong tiếng Việt

𮆟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇN/AN/AN/A

𮆟 (Danh từ)

01

Chữ viết sai của chữ “” (trống), chữ này lấy từ chữ “” bị nhầm lẫn.

〈韩国释义〉“鼓”的讹字,字从“皷”错讹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trong tiếng Hàn, dùng trong từ 𮆟, nghĩa là “đánh trống ồn ào”, tương tự “鼓噪”.

〈韩国释义〉〔~譟〕,同“鼓噪”:鸣鼓喧哗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮆟
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,皷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép