Chữ dùng trong tên người Hàn Quốc, ví dụ như trong tên 'Quyền ~' (giúp nhớ chữ này liên quan đến tên riêng, giống như 'quyền' trong tiếng Việt có nghĩa là quyền lực).
〈韩国释义〉人名用字。權~。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【QUYỀN】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,遠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
竹
Số nét:
19
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép