Bản dịch của từ 𮆤 trong tiếng Việt
𮆤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎng | ㄨㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
𮆤 (Danh từ)
【wǎng】
01
〈Hàn Quốc nghĩa〉 Hai người phiên dịch trên bàn tiệc, cùng hai người thưởng thức màu sắc, hai người thưởng thức hương thơm, cùng hai người chia tay (một cảnh tượng trong nghi lễ hoặc tiệc tùng, dễ nhớ như 'vãng lai' là đến thăm, ở đây là người đi theo phục vụ).
〈韩国释义〉二名堂上译官随率二名宴享色二名香~陪二名别。
Ví dụ
