ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮆧
Bảng phân tích âm vị 𮆧
Sǎ
(Theo nghĩa Hàn Quốc) giống như “屣” – dép mềm, dễ nhớ như dép xỏ ngón của người Việt, dùng để đi trong nhà hoặc nơi sạch sẽ.
〈韩国释义〉同“屣”。读音사。(石北集):“……啸。徒以蔡中郞之倒~(屣)。必待仲宣。李元礼之登舟。辄……”。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép