Bản dịch của từ 𮆮 trong tiếng Việt
𮆮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pán | ㄆㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𮆮 (Danh từ)
【pán】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) giống chữ “盘” nghĩa là cái đĩa, cái mâm dùng để đựng thức ăn hoặc vật dụng.
〈韩国释义〉同“盘”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(Theo nghĩa Hàn Quốc) cái đĩa, mâm dùng để bày thức ăn, dễ nhớ như “bàn” ăn trong tiếng Việt.
〈韩国释义〉盘子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
