Bản dịch của từ 𮆮 trong tiếng Việt

𮆮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pán

ㄆㄢˊN/AN/AN/A

𮆮 (Danh từ)

pán
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) giống chữ “” nghĩa là cái đĩa, cái mâm dùng để đựng thức ăn hoặc vật dụng.

〈韩国释义〉同“盘”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(Theo nghĩa Hàn Quốc) cái đĩa, mâm dùng để bày thức ăn, dễ nhớ như “bàn” ăn trong tiếng Việt.

〈韩国释义〉盘子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮆮
Bính âm:
【pán】【ㄆㄢˊ】【BÀN】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,盤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép