〈Hàn Quốc nghĩa〉 giống chữ “笼” (lồng), nghĩa là cái lồng, cái rọ; ví như trong câu thơ: bên vách núi xanh mát, cây cối mọc như lồng che phủ, tạo bóng mát dịu dàng.
〈韩国释义〉同“笼”。《豊墅集》:沿厓绿阴嫰。~树紫霞生。俨有肆筵老。多逢弄翰英。
Ví dụ
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LUNG】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,⿰,帝,𡯎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
竹
Số nét:
22
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép