ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮆵
Bảng phân tích âm vị 𮆵
Sù
Tiếng kêu của người đánh ngựa, như tiếng la hét để điều khiển ngựa (giống tiếng 'sốt' gọi ngựa).
《密呪圆因往生集》:马厮~喝。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép