Bản dịch của từ 𮆵 trong tiếng Việt

𮆵

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋN/AN/AN/A

𮆵 (Từ tượng thanh)

01

Tiếng kêu của người đánh ngựa, như tiếng la hét để điều khiển ngựa (giống tiếng 'sốt' gọi ngựa).

《密呪圆因往生集》:马厮~喝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮆵
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐ】
Hình thái radical:
⿱,箭,衣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép