ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮆷
Bảng phân tích âm vị 𮆷
Zuǎn
Theo nghĩa Hàn Quốc, giống như chữ “纂” (toán: biên soạn, tập hợp, tổng hợp) – dễ nhớ như việc 'toán' học là tổng hợp các con số.
〈韩国释义〉同“纂”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép