Bản dịch của từ 𮆸 trong tiếng Việt

𮆸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēng

ㄓㄥN/AN/AN/A

𮆸 (Tính từ)

zhēng
01

Chữ viết sai của '', nghĩa là âm thanh vang vang, sắc bén (như tiếng kim loại va chạm).

〈韩国释义〉“铮”的讹字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮆸
Bính âm:
【zhēng】【ㄓㄥ】【CHINH】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,錚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép