Bản dịch của từ 𮆺 trong tiếng Việt

𮆺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇN/AN/AN/A

𮆺 (Danh từ)

xiǎo
01

Chữ sai của “” và “” (những chữ chỉ loại tre nhỏ, mảnh).

〈韩国释义〉“篠”和“筱”的讹字。

Ví dụ
02

Trong cụm từ 〔~〕, đồng nghĩa với “篠骖” (hay “筱骖”): nghĩa là ngựa tre, tượng trưng cho tuổi thơ (bằng tre).

〈韩国释义〉〔~驂〕,同“篠骖”(“筱骖”):竹马。

Ví dụ
𮆺
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,⿲,亻,丨,喿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép