ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮆺
Bảng phân tích âm vị 𮆺
Xiǎo
Chữ sai của “篠” và “筱” (những chữ chỉ loại tre nhỏ, mảnh).
〈韩国释义〉“篠”和“筱”的讹字。
Trong cụm từ 〔~驂〕, đồng nghĩa với “篠骖” (hay “筱骖”): nghĩa là ngựa tre, tượng trưng cho tuổi thơ (bằng tre).
〈韩国释义〉〔~驂〕,同“篠骖”(“筱骖”):竹马。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép