Bản dịch của từ 𮆾 trong tiếng Việt

𮆾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩN/AN/AN/A

𮆾 (Động từ)

01

〈Hàn Quốc nghĩa〉 giống chữ “” (điều tra, thẩm vấn như cảnh sát hỏi cung) – nhớ như cảnh sát “cúc” hỏi cung người nghi phạm.

〈韩国释义〉同“鞫”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮆾
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ】【CÚC】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,⿰,⿱,𦬅,𰀁,訇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép