Bản dịch của từ 𮆿 trong tiếng Việt

𮆿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˊN/AN/AN/A

𮆿 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với “” (lư), chỉ cán của các loại vũ khí cổ như mâu, kích (giúp nhớ: cán vũ khí như cây lưỡi cày trong ruộng)

同“庐”。古代兵器矛、戟等的柄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮆿
Bính âm:
【lú】【ㄌㄨˊ】【LƯ】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,廬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép