Bản dịch của từ 𮇆 trong tiếng Việt
𮇆
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuàn | ㄎㄨㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𮇆 (Động từ)
【kuàn】
01
Theo nguyên văn trong kinh điển Phật giáo, chữ này không thể nhận biết, nên giữ nguyên âm Phạn; còn nghĩa là cắt, tỉa (giống như cạo tóc, tỉa lông).
《大正新脩大藏經 續經疏部》原文:“此方不可識,是故存梵語也。~未檢刷所劣反,剪剃也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
