〈chữ cổ của người Thái〉 Bánh ú, món bánh truyền thống gói bằng lá, thường ăn vào dịp Tết Đoan Ngọ (giúp nhớ: bánh phang, nghe gần giống 'phang' trong tiếng Việt).
〈古壮字〉读音faengx,粽子。
Ví dụ
Bính âm:
【ㄈㄤ˥˧】【PHANG】
Hình thái radical:
⿰,米,方
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
米
Số nét:
10
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép