Bản dịch của từ 𮇌 trong tiếng Việt

𮇌

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuàng

ㄎㄨㄤˋN/AN/AN/A

𮇌 (Động từ)

kuàng
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Thoa lên mặt, lưng, bốn chi để có ánh sáng, cũng gọi là quan sát ánh mắt của người đó.

〈韩国释义〉於面~於背施於四體有光又曰觀其眸子人焉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮇌
Bính âm:
【kuàng】【ㄎㄨㄤˋ】【QUANG】
Hình thái radical:
⿰,米,央
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép