ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮇌
Bảng phân tích âm vị 𮇌
Kuàng
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Thoa lên mặt, lưng, bốn chi để có ánh sáng, cũng gọi là quan sát ánh mắt của người đó.
〈韩国释义〉於面~於背施於四體有光又曰觀其眸子人焉。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép