Bản dịch của từ 𮇍 trong tiếng Việt

𮇍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gài

ㄍㄞˋN/AN/AN/A

𮇍 (Danh từ)

gài
01

〈chữ cổ của người Thái〉 Gạo, cơm, lúa (như câu ca dao: “Gạo trắng nước trong như nước suối nguồn”)

〈古壮字〉读音gaeuj,米;饭;稻谷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮇍
Bính âm:
【gài】【ㄍㄞˋ】【CÁI】
Hình thái radical:
⿰,米,叩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép