Bản dịch của từ 𮇐 trong tiếng Việt
𮇐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhù | ㄓㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𮇐 (Danh từ)
【zhù】
01
Chữ viết sai của '柱' (trụ). Ví dụ: 露~ tức là '露柱' (lộ trụ) – phần đầu rồng trên cột biểu thị gia đình, như trụ cờ có đầu rồng, dễ nhớ như trụ cột nhà Việt Nam có đầu rồng trang trí.
“柱”的讹字。〔露~〕,即“露柱”:指旌表门第立柱柱端的龙形部分。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
