Bản dịch của từ 𮇖 trong tiếng Việt

𮇖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

N/AN/AN/A

𮇖 (Danh từ)

zhī
01

Cùng nghĩa với “” (chất béo, mỡ – dễ nhớ như mỡ thịt trong món ăn Việt)

同“脂”。见《中阿含经》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮇖
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【脂】
Hình thái radical:
⿰,米,旨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép