ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮇙
Bảng phân tích âm vị 𮇙
Ní
(chữ cổ của người Tráng) từ dùng để đếm hạt, như hạt gạo hay hạt đậu (như đếm từng “nhĩ” hạt nhỏ)
〈古壮字〉读音ngvih,量词。粒。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép