Bản dịch của từ 𮇟 trong tiếng Việt
𮇟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄘㄨㄎ | N/A | N/A | N/A |
𮇟 (Danh từ)
【】
01
Chữ cổ của người Tráng, đọc là 'cuk', nghĩa là cháo loãng, giống như món 'cháo' quen thuộc trong bữa sáng Việt Nam (dễ nhớ vì 'cuk' gần âm với 'cúc' – hình ảnh dễ thương của bát cháo nóng hổi).
古壮字。读音cuk,稀饭,粥。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
