Bản dịch của từ 𮇢 trong tiếng Việt
𮇢
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Què | ㄑㄩㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
𮇢 (Tính từ)
【què】
01
Giống như chữ “确” (chắc chắn, rõ ràng) - dễ nhớ vì âm gần giống và ý nghĩa tương tự.
同“确”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Theo giải thích Hàn Quốc (明美堂集), nghĩa liên quan đến sự phân biệt rõ ràng giữa bản chất và hình thức, giúp dễ dàng phân chia và trình bày.
〈韩国释义〉(明美堂集)“……資而立。非有本末表裏精▼(确)之逈異。可以分而言之也。故不設……”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
