Bản dịch của từ 𮇦 trong tiếng Việt
𮇦
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | N/A | N/A | N/A |
𮇦 (Tính từ)
【zhì】
01
Giống như chữ “智” (trí tuệ), nhớ đến sự thông minh sáng suốt như trong 《Đại Nhật Như Lai Kiếm Ấn》.
同“智”。见《大日如来剑印》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống như chữ “致” (đạt đến), liên quan đến sự hoàn thiện hoặc gửi gắm, như trong 《Kim Cương Phong Lâu Các Nhất Thiết Dụ Hạ Dụ Kinh》.
同“致”。见《金刚峰楼阁一切瑜伽瑜祇经》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
