Bản dịch của từ 𮇧 trong tiếng Việt
𮇧
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cì | ㄘˋ | N/A | N/A | N/A |
𮇧 (Tính từ)
【cì】
01
Giống như chữ “粣” (có thể nhớ như từ đồng âm với 'tất' trong tiếng Việt, dễ liên tưởng).
同“粣”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Theo nghĩa Hàn Quốc, chỉ các món ăn như trứng vịt, thịt, cá nướng, canh, tương, trà của hoàng hậu (liên tưởng như thực đơn hoàng gia phong phú).
〈韩国释义〉皇后筍鴨卵高皇帝肉膾菹羹昭皇后茗▼(粣)炙魚皆。
Ví dụ
