(Theo nghĩa Hàn Quốc) giống như chữ “稤” – một loại cây hoặc vật gì đó liên quan đến nông nghiệp, dễ nhớ như “quận” là vùng đất, ở đây cũng là tên gọi đặc biệt của cây hoặc vật.
〈韩国释义〉同“稤”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【jùn】【ㄐㄩㄣˋ】【QUẬN】
Hình thái radical:
⿰,米,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
米
Số nét:
14
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép