Bản dịch của từ 𮇭 trong tiếng Việt
𮇭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diàn | ㄉㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𮇭 (Danh từ)
【diàn】
01
Chữ cổ của người Thái, đọc là 'diengz', nghĩa là 'đường' – vị ngọt ngào như đường trong lòng (giúp nhớ bằng câu 'tim ngọt như đường'). (Chữ gốc '殳' thực ra là '叚右')
〈古壮字〉读音diengz,糖。𦙦𮍴𢊬~。心中甜似糖。(原字“殳”应为“叚右”)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
