Bản dịch của từ 𮇵 trong tiếng Việt

𮇵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊN/AN/AN/A

𮇵 (Danh từ)

01

Giống như chữ '', chỉ dân cư hoặc sắc dân (như trong từ 'bạch lê' 白黎 - dân tộc Bạch)

同“黎”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮇵
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LÊ】
Hình thái radical:
⿳,𥝢,人,米
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép