Bản dịch của từ 𮇸 trong tiếng Việt

𮇸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuàn

ㄩㄢˋN/AN/AN/A

𮇸 (Danh từ)

yuàn
01

Trích từ kinh điển Phật giáo, dùng để chỉ khu vườn thanh tịnh, nơi gió mát lành (như câu thơ “~苑風清” gợi hình ảnh vườn thanh tịnh, gió trong lành).

《大正新脩大藏經 古逸部》原文:“~苑風清。”

Ví dụ
𮇸
Bính âm:
【yuàn】【ㄩㄢˋ】【VIỆN】
Hình thái radical:
⿰,米,⿱,白,𫢉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép