Bản dịch của từ 𮇾 trong tiếng Việt

𮇾

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˋN/AN/AN/A

𮇾 (Trạng từ)

01

Cách diễn đạt trong câu gốc kinh điển, mô tả hành động dựa vào gậy tựa, tạo cảm giác gần gũi như trong thiền đường.

《大正新脩大藏經 續諸宗部》原文:“喝一喝雖然如是,禪床角頭拄杖子靠皴~~地。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮇾
Bính âm:
【hè】【ㄏㄜˋ】【HÁT】
Hình thái radical:
⿰,夋,粦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép