ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮇾
Bảng phân tích âm vị 𮇾
Hè
Cách diễn đạt trong câu gốc kinh điển, mô tả hành động dựa vào gậy tựa, tạo cảm giác gần gũi như trong thiền đường.
《大正新脩大藏經 續諸宗部》原文:“喝一喝雖然如是,禪床角頭拄杖子靠皴~~地。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép