Bản dịch của từ 𮇿 trong tiếng Việt
𮇿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sān | ㄙㄢ | N/A | N/A | N/A |
𮇿 (Danh từ)
【sān】
01
Trích dẫn trong kinh sách Phật giáo, dùng để chỉ một đoạn văn hay câu nói đặc biệt (như trong Đại Chính Tân Tu Đại Tạng Kinh).
《大正新脩大藏經 續經疏部》原文:“不空加云~銘引惹。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Biến thể của chữ 米叅, cùng nghĩa với “糁” (gạo tấm, gạo vụn dùng trong nấu ăn).
(米叅)的变体。同“糁”。
Ví dụ
