Bản dịch của từ 𮈁 trong tiếng Việt

𮈁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢN/AN/AN/A

𮈁 (Động từ)

sān
01

Chữ cổ của người Tráng, đọc là san, nghĩa là đan, kết thành vải hoặc vật liệu từ sợi (giúp nhớ: 'san' như 'sợi' đan thành tấm vải).

〈古壮字〉读音san,编织。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮈁
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TẢN】
Hình thái radical:
⿰,糸,山
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép