ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮈄
Bảng phân tích âm vị 𮈄
Wén
Cùng nghĩa với “vân” – hoa văn, đường nét trên bề mặt vật thể (như vân gỗ, vân đá). Dễ nhớ như “vân” trên lá, vân tay.
同“纹”。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép