Bản dịch của từ 𮈏 trong tiếng Việt

𮈏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋN/AN/AN/A

𮈏 (Động từ)

01

Giống như chữ “” (lễ tế), dùng để chỉ hành động cúng tế tổ tiên hoặc thần linh trong văn hóa Việt Nam và Trung Quốc (nhớ đến lễ cúng ngày Tết).

同“祭”。见字形维基。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮈏
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KỴ】
Hình thái radical:
⿱,⿰,⿴,𠂊,⺀,又,糸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép