Bản dịch của từ 𮈓 trong tiếng Việt

𮈓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊN/AN/AN/A

𮈓 (Danh từ)

01

Tên gọi trong kinh điển Phạn ngữ, liên quan đến thuật ngữ Phật giáo như 沙诃茗捨 (sa hô minh xả) (gợi nhớ đến âm thanh và ý nghĩa trong kinh điển)

《梵语杂名》:~ 沙诃茗捨。

Ví dụ
𮈓
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HÀ】
Hình thái radical:
⿳,右,冖,糸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép