Theo 《法苑珠林》 ghi lại, đây là tên gọi đặc biệt liên quan đến các vị thần hoặc nhân vật trong kinh điển Phật giáo (giúp nhớ: 'chích' nghe giống 'chích chòe', chim nhỏ đặc biệt).
《法苑珠林》:萨那羯㘑怛姪他姪~姪悉。
Ví dụ
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHÍCH】
Hình thái radical:
⿳,⿻,十,厸,冖,糸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
糸
Số nét:
14
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép