Bản dịch của từ 𮈗 trong tiếng Việt

𮈗

Đại từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜˋN/AN/AN/A

𮈗 (Đại từ)

01

Giống chữ “”, dùng làm lượng từ đếm người hoặc vật, dễ nhớ như câu: “Một cá, hai cá, đếm cá thật nhanh”

同“個”。

Ví dụ
02

(Theo nghĩa Hàn Quốc) giống như chữ “” dùng để đếm, nhớ như câu: “Một cá, hai cá, đếm cá dễ dàng”

〈韩国释义〉同“箇”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮈗
Bính âm:
【gè】【ㄍㄜˋ】【CÁ】
Hình thái radical:
⿰,糸,固
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép