Bản dịch của từ 𮈗 trong tiếng Việt
𮈗
Đại từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gè | ㄍㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
𮈗 (Đại từ)
【gè】
01
Giống chữ “個”, dùng làm lượng từ đếm người hoặc vật, dễ nhớ như câu: “Một cá, hai cá, đếm cá thật nhanh”
同“個”。
Ví dụ
02
(Theo nghĩa Hàn Quốc) giống như chữ “箇” dùng để đếm, nhớ như câu: “Một cá, hai cá, đếm cá dễ dàng”
〈韩国释义〉同“箇”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
