Bản dịch của từ 𮈞 trong tiếng Việt
𮈞
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chán | ㄔㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𮈞 (Động từ)
【chán】
01
Giống như chữ “缠” nghĩa là quấn, buộc chặt (nhớ câu 'tràn trề quấn chặt')
同“缠”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Dùng vải thô mỏng để làm dây buộc, khăn hoặc dây thắt lưng, thường dùng vải gai hoặc vải thô, có thể liên tưởng đến việc dùng vải để quấn quanh người như dây thắt lưng hay khăn đầu.
〈韩国释义〉用略细生布以布为武及𮉑卜~巾白缘勿去金玉圈子巾用略细生布首经绖腰经绖并用生麻以布首经绖缨腰经绖系绞带用稍粗生布。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
