ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮈠
Bảng phân tích âm vị 𮈠
Wéi
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Tập hợp đông đảo, cùng nhau chia sẻ, ban đầu vui vẻ như được tưới mát, cuối cùng lại buồn bã nhìn lại thế gian.
〈韩国释义〉~衆慽其共咨始雖欣於沾潤終昏墊之以悲顧世。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép