Bản dịch của từ 𮈺 trong tiếng Việt

𮈺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋN/AN/AN/A

𮈺 (Danh từ)

xià
01

〈Hàn Quốc nghĩa〉 giống như chữ “” nghĩa là khe hở nhỏ (như khe nứt trên tường hay khe hở giữa các vật). Hình dung khe nhỏ như khe hở trong câu tục ngữ “khe hở nhỏ cũng làm gió lùa vào nhà”.

〈韩国释义〉同“罅”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮈺
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Hình thái radical:
⿰,糸,⿸,𮓗,乎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép