Bản dịch của từ 𮈾 trong tiếng Việt

𮈾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuāng

ㄔㄨㄤN/AN/AN/A

𮈾 (Danh từ)

chuāng
01

Giống chữ “” (cửa sổ), dùng để chỉ cửa sổ trong văn bản cổ hoặc kinh Phật

同“窗”。见《一字奇特佛顶经》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮈾
Bính âm:
【chuāng】【ㄔㄨㄤ】【SONG】
Hình thái radical:
⿰,糸,窓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép