Bản dịch của từ 𮈿 trong tiếng Việt
𮈿
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Quǎn | ㄑㄩㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𮈿 (Tính từ)
【quǎn】
01
(theo nghĩa Hàn Quốc) giống chữ “绻” – biểu thị sự gắn bó, quấn quýt như tình cảm bền chặt, thường dùng trong thơ ca để diễn tả sự gắn kết sâu sắc.
〈韩国释义〉同“绻”。芝眉衮衮陪。故情常繾~。晩跡共摧頹。驛路秋連轡。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
