Bản dịch của từ 𮈿 trong tiếng Việt

𮈿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quǎn

ㄑㄩㄢˇN/AN/AN/A

𮈿 (Tính từ)

quǎn
01

(theo nghĩa Hàn Quốc) giống chữ “” – biểu thị sự gắn bó, quấn quýt như tình cảm bền chặt, thường dùng trong thơ ca để diễn tả sự gắn kết sâu sắc.

〈韩国释义〉同“绻”。芝眉衮衮陪。故情常繾~。晩跡共摧頹。驛路秋連轡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮈿
Bính âm:
【quǎn】【ㄑㄩㄢˇ】【QUYỂN】
Hình thái radical:
⿰,糸,眷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép