Bản dịch của từ 𮉀 trong tiếng Việt

𮉀

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˊN/AN/AN/A

𮉀 (Tính từ)

01

〈Hàn Quốc nghĩa〉cùng nghĩa với “” (đích - chính thống, chính thất, con đích tôn dễ nhớ như 'đích thân' trong tiếng Việt).

〈韩国释义〉同“嫡”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮉀
Bính âm:
【dí】【ㄉㄧˊ】【ĐÍCH】
Hình thái radical:
⿰,糸,商
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép