ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮉀
Bảng phân tích âm vị 𮉀
Dí
〈Hàn Quốc nghĩa〉cùng nghĩa với “嫡” (đích - chính thống, chính thất, con đích tôn dễ nhớ như 'đích thân' trong tiếng Việt).
〈韩国释义〉同“嫡”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép