Bản dịch của từ 𮉃 trong tiếng Việt

𮉃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guó

ㄍㄨㄛˊN/AN/AN/A

𮉃 (Danh từ)

guó
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Vùng trời ngoài thành quách, trời trong xanh mười dặm như thảm cỏ; hình ảnh thơ mộng của thiên nhiên bao la.

〈韩国释义〉郭外天睛晴十里莎。更须~轡向东坡。楼台谁得兼林。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮉃
Bính âm:
【guó】【ㄍㄨㄛˊ】【QUÁCH】
Hình thái radical:
⿰,糸,𢇇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép